khoán trắng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao phó hoàn toàn một công việc, nhiệm vụ cho người khác mà sau đó không kiểm tra, giám sát hay can thiệp gì thêm. Hành động này thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối hoặc đôi khi là sự buông lỏng quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giám đốc quyết định khoán trắng dự án này cho đội ngũ trẻ, để họ tự do sáng tạo. (Người quản lý giao phó hoàn toàn dự án cho nhóm trẻ, không can thiệp.)
- Cha mẹ không nên khoán trắng việc học của con cái cho nhà trường. (Phụ huynh không nên giao phó hoàn toàn việc học của con mà không quan tâm kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khoán trắng" trong quản lý kinh tế: Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh giao khoán sản xuất hoặc kinh doanh, nơi người nhận khoán được toàn quyền quyết định mà không bị ràng buộc bởi các chỉ tiêu chi tiết.
- Hợp tác xã đã thực hiện chính sách khoán trắng đất đai cho các hộ gia đình.
- Sắc thái ý nghĩa: Từ này có thể mang sắc thái tích cực (trao quyền tự chủ, tin tưởng) hoặc tiêu cực (phó mặc, thiếu trách nhiệm) tùy ngữ cảnh.
Biến thể và từ gần giới
- Khoán (động từ): Giao việc, giao trách nhiệm cho ai đó thực hiện theo một thỏa thuận nhất định (thường có điều kiện, chỉ tiêu rõ ràng hơn "khoán trắng").
- Khoán 100%: Cụm từ có nghĩa tương tự "khoán trắng", nhấn mạnh mức độ giao phó toàn bộ.
- Phó mặc (động từ): Bỏ mặc, không quan tâm đến (thường mang nghĩa tiêu cực rõ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Giao phó hoàn toàn
- Trao quyền tự quyết
- Buông lỏng quản lý (nghĩa tiêu cực)
Thành ngữ liên quan
- "Khoán trắng" như một thành ngữ: Tuy là một cụm động từ, cách dùng của "khoán trắng" đã mang tính thành ngữ, diễn tả một phương thức giao việc đặc thù trong văn hóa quản lý và làm việc.
- Anh ta làm việc kiểu khoán trắng, giao việc rồi để mặc nhân viên tự xoay sở.
- Giao phó hoàn toàn công việc cho người khác mà không kiểm tra săn sóc gì đến.